translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bị can" (1件)
bị can
日本語 被疑者、被告人
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
警察はこの事件の被疑者を訴追した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bị can" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bị can" (2件)
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
設備は定期的に保守が必要だ。
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
警察はこの事件の被疑者を訴追した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)